old style

old style

An old style typeface gives the book a classic, elegant appearance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiểu chữ cổ điển (Old Style): "old style" một kiểu chữ (typeface) dựa trên thiết kế từ thế kỷ 18, được đặc trưng bởi sự không đều đặn, các serif (chân chữ) nghiêngphần nét lên (ascender), độ tương phản thấp giữa nét đậm nét mảnh. Kiểu chữ này thường được dùng trong in ấn sách báo cổ điển.
    • Phong cách , lối : Trong ngữ cảnh rộng hơn, "old style" có thể chỉ bất kỳ phong cách, phương pháp, hoặc thiết kế nào mang tính truyền thống, lỗi thời, hoặc thuộc về quá khứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (kiểu chữ):

    • The book was printed in an old style typeface, giving it a vintage feel. (Cuốn sách được in bằng kiểu chữ old style, tạo cảm giác cổ điển.)
    • Old style fonts are often used in historical documents. (Phông chữ old style thường được dùng trong các tài liệu lịch sử.)
  • Danh từ (phong cách ):

    • She prefers old style furniture over modern designs. ( ấy thích đồ nội thất phong cách hơn thiết kế hiện đại.)
    • The restaurant serves old style Italian cuisine. (Nhà hàng phục vụ ẩm thực Ý theo lối .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the old style": theo phong cách cổ điển, truyền thống.

    • The building was constructed in the old style, with ornate details. (Tòa nhà được xây dựng theo phong cách , với các chi tiết trang trí cầu kỳ.)
  • "old style politics": chính trị theo lối , thường mang tính thủ cựu hoặc gia trưởng.

    • His old style politics no longer appeal to younger voters. (Chính trị theo lối của ông ấy không còn thu hút cử tri trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Old-style (adj): thuộc phong cách , cổ điển (dùng như tính từ ghép).

    • She wore an old-style dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy kiểu đến bữa tiệc.)
  • Old-fashioned (adj): cổ hủ, lỗi thời (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).

    • His old-fashioned views are not popular. (Quan điểm cổ hủ của ông ấy không được ưa chuộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Classic: kinh điển, cổ điển (mang tính tích cực, vượt thời gian).
  • Antiquated: lỗi thời, cổ xưa (thường mang nghĩa tiêu cực).
  • Traditional: truyền thống (trung tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "old style", nhưng có thể kết hợp với động từ như "go back to old style" (quay lại lối ):
    • The company decided to go back to old style marketing. (Công ty quyết định quay lại tiếp thị theo lối .)
Thành ngữ liên quan
  • Old school: trường phái , phong cách (tương tự "old style" nhưng thường dùng trong văn hóa đại chúng).

    • He is old school when it comes to music. (Anh ấy thuộc trường phái khi nói về âm nhạc.)
  • A blast from the past: một thứ đó gợi nhớ về quá khứ (có thể liên quan đến "old style").

    • Seeing that old style car was a blast from the past. (Nhìn thấy chiếc xe hơi kiểu đó một ký ức ùa về từ quá khứ.)

Từ chứa "old style"